Anh - Việt
con đàn
Danh từTính từ
con đàn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nhiều con, thường dùng trong cụm “con đàn cháu đống”.
很多孩子,常用于“儿孙满堂”的说法中。
Nhiều con, thường dùng trong cụm “con đàn cháu đống”.
Ví dụ
他们希望老了以后儿孙满堂。【】Ông bà mong con đàn cháu đống khi về già.
过去,孩子多被认为是一种福气。【】Ngày xưa, con đàn cháu đống được xem là có phúc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của con đàn (Noun)
Danh từ + con đànĐộng từ + con đàn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
儿孙满堂的福气 phúc con đàn cháu đống | 按旧观念,儿孙满堂的福气很珍贵。 Theo quan niệm xưa, phúc con đàn cháu đống là điều đáng quý. |
con đàn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có nhiều con; thường nói về vợ chồng hoặc gia đình.
有很多孩子,常形容夫妻或家庭。
Có nhiều con; thường nói về vợ chồng hoặc gia đình.
Ví dụ
他们孩子很多,所以必须精打细算。【】Hai vợ chồng con đàn nên phải chi tiêu rất chặt chẽ.
孩子多的家庭通常需要更大的房子。【】Gia đình con đàn thường cần một ngôi nhà rộng hơn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của con đàn (Adjective)
con đàn + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
儿孙满堂 con đàn cháu đống | 祖父母因为儿孙满堂而非常高兴。 Ông bà rất vui vì con đàn cháu đống. |