Anh - Việt

Bản dịch của từ Con đầu lòng trong tiếng Trung

con đầu lòng

Danh từ

con đầu lòng (Danh từ)

Nghĩa 01 · con sinh đầu tiên

第一个出生的孩子

con sinh đầu tiên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh