Anh - Việt

Bản dịch của từ Con dâu trong tiếng Trung

con dâu

Danh từ

con dâu (Danh từ)

Nghĩa 01 · vợ của con trai

儿媳

vợ của con trai

Ví dụ
我的儿子的妻子是个好女儿。【】Con dâu của tôi là người phụ nữ tốt.
你没有女儿吗?你的儿媳妇是谁?【】Bạn không có con dâu sao? Cô ấy là ai?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa