Anh - Việt
con đẻ
Danh từ
con đẻ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người con do chính cha hoặc mẹ sinh ra, không phải con nuôi.
亲生的孩子,不是领养的孩子。
Người con do chính cha hoặc mẹ sinh ra, không phải con nuôi.
Ví dụ
她对养子和亲生孩子一样疼爱。【】Chị ấy yêu con nuôi và con đẻ như nhau.
他想和自己的亲生孩子一起过周末。【】Anh ấy muốn dành cuối tuần cho con đẻ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của con đẻ (Noun)
con đẻ + Số lượngcon đẻ + Từ đi kèmĐộng từ + con đẻ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
独生亲生孩子 con đẻ duy nhất | 他是他们唯一的亲生孩子。 Anh ấy là con đẻ duy nhất của họ. |