Anh - Việt
con đen
Danh từ
con đen (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cách gọi miệt thị, xúc phạm người da đen.
对黑人的侮辱性称呼。
Cách gọi miệt thị, xúc phạm người da đen.
Ví dụ
不要用那个词侮辱黑人。【】Đừng dùng con đen để gọi người khác.
这个词带有种族歧视意味。【】Từ con đen là một lời lẽ phân biệt chủng tộc.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Người khờ khạo, dễ bị người khác lừa hoặc lợi dụng.
容易受骗或被人利用的傻人。
Người khờ khạo, dễ bị người khác lừa hoặc lợi dụng.
Ví dụ
他以为我是个容易上当的人,所以骗了我。【】Nó tưởng tôi là con đen nên mới nói dối tôi.
别当傻瓜,让别人占你的便宜。【】Đừng làm con đen để người ta lợi dụng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của con đen (Noun)
Động từ + con đen
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
用种族歧视词辱骂某人 gọi ai là con đen | 他因用种族歧视词辱骂一名黑人男子而受到批评。 Anh ta bị chỉ trích vì gọi một người đàn ông da đen là con đen. |
被人用种族歧视词辱骂 bị gọi là con đen | 她说自己曾在学校被人用种族歧视词辱骂。 Cô ấy kể rằng mình từng bị gọi là con đen ở trường. |
使用种族歧视用语 dùng từ con đen | 老师解释了为什么不应该使用种族歧视用语。 Giáo viên giải thích vì sao không nên dùng từ con đen. |
当冤大头 làm con đen | 别当冤大头,没核实就把钱给他们。 Đừng làm con đen rồi đưa tiền cho họ mà không kiểm tra. |