Anh - Việt

Bản dịch của từ Con dì con già trong tiếng Trung

con dì con già

Danh từ

con dì con già (Danh từ)

Nghĩa 01 · con cái của chị em ruột

姐姐的孩子

con cái của chị em ruột

Ví dụ
她的表妹很喜欢画画。【】Con dì của cô ấy rất thích vẽ tranh.
他没有表姐去参加婚礼。【】Anh ấy không có con già đi dự đám cưới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh