Anh - Việt
con đỡ đầu
Danh từ
con đỡ đầu (Danh từ)
Nghĩa 01 · được người hơn tuổi nâng đỡ và che chở
受人照顾的年轻人
được người hơn tuổi nâng đỡ và che chở
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
con đỡ đầu
受人照顾的年轻人
được người hơn tuổi nâng đỡ và che chở
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa