Con độc
Danh từ

Con độc (Danh từ)
01
Một loài vật nhỏ, thường dùng để chỉ sâu, bọ có thể gây hại hoặc có độc tính.
有毒的小虫
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Biểu thị một con vật mang tính chất độc hại, có thể làm tổn thương hoặc gây ngộ độc cho con người hoặc động vật khác.
有毒的动物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
