Anh - Việt
cơn dông
Danh từ
cơn dông (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hiện tượng thời tiết có mưa lớn, gió mạnh, sấm và chớp, thường xảy ra đột ngột.
伴有强风、雷电和大雨的天气现象,常突然发生。
Hiện tượng thời tiết có mưa lớn, gió mạnh, sấm và chớp, thường xảy ra đột ngột.
Ví dụ
我们回家时突然来了一场雷暴。【】Cơn dông đến bất ngờ khi chúng tôi đang về nhà.
雷暴过后,街上到处都是断树枝。【】Sau cơn dông, đường phố đầy cành cây gãy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cơn dông (Noun)
cơn dông + Danh từcơn dông + Tính từcơn dông + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
夏季雷暴 cơn dông mùa hè | 夏季雷暴通常来得很快。 Cơn dông mùa hè thường đến rất nhanh. |
伴有闪电的雷暴 cơn dông kèm sấm sét | 伴有闪电的雷暴吓到了孩子们。 Cơn dông kèm sấm sét khiến trẻ nhỏ sợ hãi. |