Anh - Việt
con đực
Danh từ
con đực (Danh từ)
Nghĩa 01 · Động vật có giới tính đực, đối lập với con cái.
雄性动物,与雌性动物相对。
Động vật có giới tính đực, đối lập với con cái.
Ví dụ
雄性通常比雌性有更鲜艳的毛色。【】Con đực thường có bộ lông sáng màu hơn con cái.
农民留下一只雄性动物来繁殖。【】Người chăn nuôi giữ lại một con đực để phối giống.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của con đực (Noun)
con đực + Danh từcon đực + Tính từcon đực + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
种公兽 con đực giống | 农场保留健康的种公兽。 Trang trại giữ lại những con đực giống khỏe mạnh. |
雄性首领 con đực đầu đàn | 雄性首领保护整个群体。 Con đực đầu đàn bảo vệ cả nhóm. |