Anh - Việt

Bản dịch của từ Còn đương trong tiếng Trung

còn đương

Trạng từ

còn đương (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Vẫn đang ở trong quá trình làm hoặc xảy ra việc gì; cách nói cũ hoặc ít dùng.

仍在做某事或某事仍在进行,多为旧式或较少使用的说法。

Vẫn đang ở trong quá trình làm hoặc xảy ra việc gì; cách nói cũ hoặc ít dùng.

Ví dụ
他还在工作,所以还没回家。【】Anh ấy còn đương làm việc nên chưa về.
此案仍在调查中。【】Vụ việc còn đương được điều tra.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của còn đương (Adverb)

còn đương + Động từ
Kết hợp từ của còn đương
Collocation
Ví dụ

仍在工作

còn đương làm việc

他仍在国外工作。

Ông ấy còn đương làm việc ở nước ngoài.

仍在学习

còn đương học

她仍在上大学。

Cô ấy còn đương học đại học.

仍在睡觉

còn đương ngủ

孩子还在睡觉,别叫醒他。

Đứa bé còn đương ngủ, đừng đánh thức nó.

仍在建设中

còn đương xây dựng

这座桥仍在建设中。

Cây cầu còn đương xây dựng.

Video ngữ cảnh