Anh - Việt

Bản dịch của từ Còn duyên trong tiếng Trung

còn duyên

Tính từ

còn duyên (Tính từ)

Nghĩa 01 · Vẫn có nét duyên dáng, dễ mến và thu hút người khác.

仍然有魅力,讨人喜欢。

Vẫn có nét duyên dáng, dễ mến và thu hút người khác.

Ví dụ
她年纪大了,但仍然很有魅力。【】Cô ấy lớn tuổi nhưng vẫn còn duyên.
这条裙子很简单,但看起来仍然很可爱。【】Chiếc áo này đơn giản mà trông còn duyên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của còn duyên (Adjective)

Trạng từ + còn duyêncòn duyên + Giới từcòn duyên + Tính từĐộng từ + còn duyên
Kết hợp từ của còn duyên
Collocation
Ví dụ

仍然很有魅力

vẫn còn duyên

尽管上了年纪,她仍然很有魅力。

Dù đã lớn tuổi, bà vẫn còn duyên.

Video ngữ cảnh