Con ếch
Danh từ

Con ếch (Danh từ)
01
Một loài động vật lưỡng cư có thân tròn, chân sau dài, da nhẵn hoặc có mụn, thường sống ở nơi ẩm ướt.
这是一种两栖动物,身体圆润,后腿修长,皮肤光滑或略带疙瘩,通常生活在潮湿的环境中。
Ví dụ
02
Loài động vật lưỡng cư, thân tròn, da ẩm nhớt, chân sau dài khỏe, thường nhảy xa và kêu "ộp ộp" vào ban đêm.
一种两栖动物,身体圆润,皮肤湿润且黏滑,后腿结实而有力,常在夜间跳远并发出“呱呱”的叫声。
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
