Một loài chim nhỏ, bay nhảy nhanh nhẹn, thường làm tổ trong nhà hay nơi gần người, thân hình thon dài, cánh dài, mỏ nhỏ, màu lông thường là đen bóng hoặc đen trắng.
燕子是一种小型、灵活的鸟,通常在建筑物上筑巢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.