ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Con gà trong tiếng Trung

Con gà

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Con gà (Danh từ)

01

Loài chim nhà, thân nhỏ, có mào và mào đỏ, thường được nuôi để lấy trứng và thịt.

一种家养的小型鸟类,有冠和红色肉垂,常供食用和产蛋。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Loài gia cầm có thân hình nhỏ, có lông, mỏ, chân và mào, thường nuôi để lấy thịt và trứng.

一种常见的小型家禽,有羽毛、喙、脚和鸡冠,通常饲养以取肉和蛋。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.