Con gà
Danh từ

Con gà (Danh từ)
01
Loài chim nhà, thân nhỏ, có mào và mào đỏ, thường được nuôi để lấy trứng và thịt.
一种家养的小型鸟类,有冠和红色肉垂,常供食用和产蛋。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Loài gia cầm có thân hình nhỏ, có lông, mỏ, chân và mào, thường nuôi để lấy thịt và trứng.
一种常见的小型家禽,有羽毛、喙、脚和鸡冠,通常饲养以取肉和蛋。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
