Anh - Việt

Bản dịch của từ Con gái trong tiếng Trung

con gái

Danh từ

con gái (Danh từ)

Nghĩa 01 · Con thuộc giới nữ trong mối quan hệ với cha mẹ.

父母的女性子女。

Con thuộc giới nữ trong mối quan hệ với cha mẹ.

Ví dụ
我女儿在附近的一所学校读五年级。【】Con gái tôi đang học lớp năm ở trường gần nhà.
我爸爸每天晚上都给女儿打电话。【】Bố tôi gọi điện cho con gái mỗi tối.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Người thuộc giới nữ, thường là trẻ em hoặc người trẻ.

女性儿童或年轻女子。

Người thuộc giới nữ, thường là trẻ em hoặc người trẻ.

Ví dụ
舞蹈队有三个女孩和两个男孩。【】Nhóm múa có ba con gái và hai con trai.
这个年龄的女孩通常喜欢和朋友一起玩。【】Con gái ở tuổi này thường thích chơi với bạn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của con gái (Noun)

con gái + Danh từcon gái + Số lượngcon gái + Tính từĐộng từ + con gái
Kết hợp từ của con gái
Collocation
Ví dụ

少女

con gái tuổi teen

少女通常很在意朋友。

Con gái tuổi teen thường quan tâm đến bạn bè.

Video ngữ cảnh