Anh - Việt

Bản dịch của từ Con gạnh trong tiếng Trung

con gạnh

Danh từ

con gạnh (Danh từ)

Nghĩa 01 · đứa con ngoại tình

私生子

đứa con ngoại tình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh