Con gián đất
Danh từ

Con gián đất (Danh từ)
01
Một loài côn trùng nhỏ, có cánh, thường sống ở nơi đất ẩm, thân màu nâu hoặc xám, gây hại cho thực phẩm và môi trường nhà ở.
一种小型有翅昆虫,通常生活在潮湿的土壤中,身体呈棕色或灰色,对食物和居家环境有害。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một loài côn trùng nhỏ thuộc họ Blattidae, thường sống trong nhà, thường gọi là gián; có ngoại hình giống với gián nhưng nhỏ hơn và yếu hơn, thường sinh sống trên mặt đất hoặc trong đất.
一种小型蟑螂科昆虫,体型比普通蟑螂小且弱,常生活于地面或土壤中,常见于室内。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
