ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cơn giận
Một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, thể hiện sự bực tức hoặc khó chịu trong một thời gian ngắn.
突发的愤怒或不满
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa