Con gián
Danh từ

Con gián (Danh từ)
01
Loài côn trùng nhỏ, thân dẹp, có hai cánh, thường sống ở nơi bẩn thỉu, gây hại, có thể truyền bệnh.
一种小型扁平昆虫,有两翼,常生活在肮脏环境,有害健康,可传播疾病。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Loài côn trùng có thân dẹp, màu nâu hoặc nâu đỏ, sống ở nơi bẩn thỉu, hút máu khi tiếp xúc với người.
一种扁平的昆虫,棕色或红棕色,生活在肮脏的地方,接触人类时吸血。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
