ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Con gián trong tiếng Trung

Con gián

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Con gián (Danh từ)

01

Loài côn trùng nhỏ, thân dẹp, có hai cánh, thường sống ở nơi bẩn thỉu, gây hại, có thể truyền bệnh.

一种小型扁平昆虫,有两翼,常生活在肮脏环境,有害健康,可传播疾病。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Loài côn trùng có thân dẹp, màu nâu hoặc nâu đỏ, sống ở nơi bẩn thỉu, hút máu khi tiếp xúc với người.

一种扁平的昆虫,棕色或红棕色,生活在肮脏的地方,接触人类时吸血。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.