Anh - Việt
con giống
Danh từ
con giống (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đồ chơi nhỏ có hình con vật, thường được nặn bằng bột.
做成动物形状的小玩具,常用面团捏制。
Đồ chơi nhỏ có hình con vật, thường được nặn bằng bột.
Ví dụ
孩子用彩色面团捏了一个动物玩具来玩。【】Em bé nặn con giống bằng bột màu để chơi.
集市上出售许多小动物雕像。【】Những con giống nhỏ được bày bán ở hội chợ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Con vật được nuôi hoặc chọn để sinh sản, nhân giống hoặc gây nuôi.
用于繁殖或扩大养殖数量的动物。
Con vật được nuôi hoặc chọn để sinh sản, nhân giống hoặc gây nuôi.
Ví dụ
农场挑选健康的种畜来扩大畜群。【】Trang trại chọn những con giống khỏe mạnh để nhân đàn.
洪水过后,大家买了种用动物来恢复养殖。【】Bà con mua con giống để gây nuôi sau mùa lũ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của con giống (Noun)
con giống + Danh từcon giống + Tính từĐộng từ + con giống
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
面塑动物玩偶 con giống bằng bột | 这个摊位卖许多色彩鲜艳的面塑动物玩偶。 Quầy hàng bán nhiều con giống bằng bột đầy màu sắc. |