ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Con heo
Loài động vật nuôi, thân hình nhỏ, mũi ngắn, tai cụp, thân tròn, thường được nuôi lấy thịt, mỡ.
这种家养动物体型小巧,鼻子短,耳朵下垂,身体圆润,通常用来养殖以供肉食和脂肪。
Từ tiếng Trung gần nghĩa