còn lại
Động từTính từ
còn lại (Động từ)
Nghĩa 01 · Vẫn tồn tại, hiện diện hoặc chưa hết sau khi những phần khác đã mất đi, được dùng hoặc rời đi.
在其他部分消失、用完或离开后仍然存在。
Vẫn tồn tại, hiện diện hoặc chưa hết sau khi những phần khác đã mất đi, được dùng hoặc rời đi.
Ví dụ
洪水过后,只剩下几栋房子。【】Sau trận lũ, chỉ còn lại vài ngôi nhà.
许多老习俗至今仍然保留下来。【】Nhiều phong tục cũ vẫn còn lại đến ngày nay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của còn lại (Verb)
Trạng từ + còn lạicòn lại + Giới từcòn lại + Số lượngcòn lại + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
仍然存在 vẫn còn lại | 会议结束后,仍然存在一些问题。 Một vài vấn đề vẫn còn lại sau cuộc họp. |
còn lại (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chưa được dùng, lấy đi, chọn hoặc xử lý; thuộc về phần dư ra.
还没有被使用、拿走、选择或处理的;剩余的。
Chưa được dùng, lấy đi, chọn hoặc xử lý; thuộc về phần dư ra.
Ví dụ
你可以吃冰箱里剩下的食物。【】Bạn có thể ăn phần thức ăn còn lại trong tủ lạnh.
我们明天会讨论剩下的问题。【】Chúng tôi sẽ thảo luận các vấn đề còn lại vào ngày mai.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của còn lại (Adjective)
Danh từ + còn lại
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
其余问题 các câu hỏi còn lại | 我们稍后会回答其余问题。 Chúng ta sẽ trả lời các câu hỏi còn lại sau. |
剩余库存 hàng hóa còn lại | 商店给剩余库存打了折。 Cửa hàng đã giảm giá hàng hóa còn lại. |
剩余时间 thời gian còn lại | 利用剩余时间复习。 Hãy tận dụng thời gian còn lại để ôn bài. |
剩余金额 số tiền còn lại | 你需要在周五前支付剩余金额。 Bạn phải trả số tiền còn lại trước thứ Sáu. |
剩饭剩菜 thức ăn còn lại | 不要扔掉剩饭剩菜。 Đừng vứt thức ăn còn lại đi. |