Anh - Việt
con lăn
Danh từ
con lăn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vật hình trụ quay quanh trục, dùng để lăn, ép, sơn hoặc giúp di chuyển đồ vật.
绕轴转动的圆柱形物体,用于滚动、压平、涂漆或搬运物品。
Vật hình trụ quay quanh trục, dùng để lăn, ép, sơn hoặc giúp di chuyển đồ vật.
Ví dụ
工人用滚筒压平路面。【】Công nhân dùng con lăn để làm phẳng mặt đường.
箱子在传送带的滚轮上移动。【】Chiếc thùng di chuyển trên các con lăn của băng chuyền.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của con lăn (Noun)
con lăn + Danh từcon lăn + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
油漆滚筒 con lăn sơn | 我用油漆滚筒给这面墙刷漆。 Tôi dùng con lăn sơn để sơn bức tường này. |
输送机滚筒 con lăn băng tải | 一个输送机滚筒卡住了,所以生产线不得不停下来。 Một con lăn băng tải bị kẹt nên dây chuyền phải dừng lại. |
橡胶滚筒 con lăn cao su | 这台打印机需要更换一个橡胶滚筒。 Máy in này cần thay con lăn cao su. |
压路机 con lăn đường | 压路机正在压实路面的沥青。 Con lăn đường đang nén lớp nhựa trên mặt đường. |