ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Con lăn
Vật hình trụ hoặc hình tròn xoay quanh trục của nó hoặc lăn trên mặt của vật khác
圆柱体或圆形物体
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa