Con lân
Danh từ

Con lân (Danh từ)
01
Loài vật thần thoại, có hình dáng giống kỳ lân, thường xuất hiện trong văn hóa Việt Nam với ý nghĩa biểu tượng mạnh mẽ, uy nghi
一种神话中的生物,形似麒麟,常见于越南文化,象征强大和威严
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một con vật thần thoại trong văn hóa Việt Nam, thân giống rồng, đầu giống sư tử, thường xuất hiện trong các lễ hội, có tác dụng trừ tà, mang lại may mắn.
一种越南文化中的神话生物,身体像龙,头部像狮子,常出现在节庆中,用于驱邪和带来好运。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
