ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Con lân trong tiếng Trung

Con lân

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Con lân (Danh từ)

01

Loài vật thần thoại, có hình dáng giống kỳ lân, thường xuất hiện trong văn hóa Việt Nam với ý nghĩa biểu tượng mạnh mẽ, uy nghi

一种神话中的生物,形似麒麟,常见于越南文化,象征强大和威严

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một con vật thần thoại trong văn hóa Việt Nam, thân giống rồng, đầu giống sư tử, thường xuất hiện trong các lễ hội, có tác dụng trừ tà, mang lại may mắn.

一种越南文化中的神话生物,身体像龙,头部像狮子,常出现在节庆中,用于驱邪和带来好运。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.