Anh - Việt

Bản dịch của từ Con lộ trong tiếng Trung

con lộ

Danh từ

con lộ (Danh từ)

Nghĩa 01 · con đường

道路

con đường

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh