Anh - Việt

Bản dịch của từ Con ma trong tiếng Trung

con ma

Danh từ

con ma (Danh từ)

Nghĩa 01 · Linh hồn của người chết được cho là hiện về, thường gây sợ hãi.

传说中死者显现的灵魂,常使人害怕。

Linh hồn của người chết được cho là hiện về, thường gây sợ hãi.

Ví dụ
孩子们害怕废弃房子里的鬼。【】Trẻ con sợ con ma trong ngôi nhà bỏ hoang.
她说昨晚看到了一个幽灵。【】Cô ấy nói đã nhìn thấy con ma tối qua.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của con ma (Noun)

con ma + Tính từĐộng từ + con ma
Kết hợp từ của con ma
Collocation
Ví dụ

可怕的鬼

con ma đáng sợ

孩子害怕故事中可怕的鬼。

Đứa trẻ sợ con ma đáng sợ trong câu chuyện.

Video ngữ cảnh