Anh - Việt
con mắt
Danh từ
con mắt (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bộ phận trên cơ thể người hoặc động vật dùng để nhìn.
人或动物用来看东西的器官。
Bộ phận trên cơ thể người hoặc động vật dùng để nhìn.
Ví dụ
灰尘飞进了我的眼睛,让我很不舒服。【】Bụi bay vào con mắt khiến tôi rất khó chịu.
他眼光敏锐,所以很快就能发现问题。【】Anh ấy có con mắt tinh đời nên nhìn ra vấn đề rất nhanh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cách nhìn nhận, đánh giá một sự việc hay con người.
看待事物的角度或方式。
Cách nhìn nhận, đánh giá một sự việc hay con người.
Ví dụ
从大人的角度看,这件事并不严重。【】Nhìn bằng con mắt của người lớn, chuyện này không có gì nghiêm trọng.
在我看来,这个计划非常可行。【】Theo con mắt của tôi, kế hoạch này rất khả thi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của con mắt (Noun)
con mắt + Danh từcon mắt + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
职业的眼光 con mắt nghề nghiệp | 凭着职业的眼光,建筑师立刻发现了设计缺陷。 Với con mắt nghề nghiệp, kiến trúc sư phát hiện lỗi thiết kế ngay lập tức. |
在大家眼里 trong con mắt của mọi người | 在大家眼里,他是个公正的人。 Trong con mắt của mọi người, anh ấy là người công bằng. |
用孩子的眼光看 nhìn bằng con mắt của trẻ con | 她用孩子的眼光看世界。 Cô ấy nhìn thế giới bằng con mắt của trẻ con. |