Con mối
Danh từ

Con mối (Danh từ)
01
Một loại côn trùng nhỏ sống thành đàn, thường phá hoại gỗ và vật dụng bằng gỗ.
一种小昆虫,成群生活,常破坏木材和木制品
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một loại côn trùng nhỏ sống theo đàn và ăn gỗ, giấy, thậm chí cả đồ vật bằng gỗ, gây hại cho công trình và đồ dùng trong nhà.
一种小型群居昆虫,啃食木材、纸张及家具,破坏建筑和家居用品。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
