Anh - Việt

Bản dịch của từ Còn nguyên trong tiếng Trung

còn nguyên

Tính từ

còn nguyên (Tính từ)

Nghĩa 01 · Vẫn đầy đủ, không bị mất mát, hư hỏng hoặc thay đổi.

保持完整,未受损或未改变。

Vẫn đầy đủ, không bị mất mát, hư hỏng hoặc thay đổi.

Ví dụ
那只古花瓶多年后仍然完好无损。【】Chiếc bình cổ vẫn còn nguyên sau nhiều năm.
我把那本完好无损的书还给了图书馆。【】Tôi trả lại cuốn sách còn nguyên cho thư viện.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của còn nguyên (Adjective)

Trạng từ + còn nguyêncòn nguyên + Tính từcòn nguyên + Từ đi kèmĐộng từ + còn nguyên
Kết hợp từ của còn nguyên
Collocation
Ví dụ

仍然完好无损

vẫn còn nguyên

火灾后,这张照片仍然完好无损。

Sau vụ cháy, bức ảnh vẫn còn nguyên.

Video ngữ cảnh