ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Con nhện
Loài động vật chân khớp nhỏ, có tám chân, cơ thể thường chia thành hai phần nối liền nhau, thường giăng tơ để bắt mồi.
一种有八条腿的小节肢动物,通常身体分为两个连接的部分,常用丝网捕捉猎物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa