ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Con nhím
Loài thú nhỏ, cơ thể có nhiều gai nhọn, có khả năng cuộn tròn lại khi gặp nguy hiểm.
一种小型哺乳动物,身体布满尖刺,遇到危险时能卷成球状。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa