Anh - Việt
con nhỏ
Danh từ
con nhỏ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cách gọi không trang trọng một bé gái hoặc cô gái.
非正式地称呼小女孩或年轻女子。
Cách gọi không trang trọng một bé gái hoặc cô gái.
Ví dụ
邻居家的小女孩很有礼貌。【】Con nhỏ nhà hàng xóm rất lễ phép.
那个女孩正在和我妹妹一起玩。【】Con nhỏ đó đang chơi với em gái tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cách gọi một cô gái hoặc phụ nữ với sắc thái không thân thiện, bực bội hoặc coi thường.
带有不友好、不满或轻视语气地称呼某个女孩或女人。
Cách gọi một cô gái hoặc phụ nữ với sắc thái không thân thiện, bực bội hoặc coi thường.
Ví dụ
我不想再和那个女孩说话了。【】Tôi không muốn nói chuyện với con nhỏ đó nữa.
那个女人又在大家面前说我的坏话。【】Con nhỏ ấy lại nói xấu tôi với mọi người.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của con nhỏ (Noun)
con nhỏ + Danh từcon nhỏ + Số lượngcon nhỏ + Tính từcon nhỏ + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
我的小女儿 con nhỏ nhà tôi | 我的小女儿很喜欢画画。 Con nhỏ nhà tôi rất thích vẽ tranh. |