Anh - Việt

Bản dịch của từ Con nít trong tiếng Trung

con nít

Danh từ

con nít (Danh từ)

Nghĩa 01 · Trẻ nhỏ, thường dùng trong văn nói để chỉ trẻ em.

年幼的孩子,多指小孩子,口语用法。

Trẻ nhỏ, thường dùng trong văn nói để chỉ trẻ em.

Ví dụ
街区里的孩子们每天下午在院子里踢足球。【】Con nít trong xóm chơi đá banh ngoài sân mỗi chiều.
小孩子睡前通常喜欢看动画片。【】Con nít thường thích xem hoạt hình trước khi đi ngủ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của con nít (Noun)

Danh từ + con nítcon nít + Tính từĐộng từ + con nít
Kết hợp từ của con nít
Collocation
Ví dụ

给小孩的玩具

đồ chơi cho con nít

这家店卖很多给小孩的玩具。

Cửa hàng này bán nhiều đồ chơi cho con nít.

给小孩看的动画片

phim hoạt hình cho con nít

她每晚都喜欢看给小孩看的动画片。

Con bé thích xem phim hoạt hình cho con nít mỗi tối.

Video ngữ cảnh