Con ốc vít
Danh từ

Con ốc vít (Danh từ)
01
Một loại dụng cụ cơ khí gồm một trục có ren xoắn dài, thường được sử dụng để gắn kết hoặc điều chỉnh các bộ phận cơ khí với nhau.
一种带有螺纹的机械工具,用于连接或调整机械零件。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một loại đinh ốc có ren xoắn, dùng để liên kết các vật liệu với nhau.
一种带螺旋纹理的螺钉,用于连接材料。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
