ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Con ốc vít trong tiếng Trung

Con ốc vít

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Con ốc vít (Danh từ)

01

Một loại dụng cụ cơ khí gồm một trục có ren xoắn dài, thường được sử dụng để gắn kết hoặc điều chỉnh các bộ phận cơ khí với nhau.

一种带有螺纹的机械工具,用于连接或调整机械零件。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại đinh ốc có ren xoắn, dùng để liên kết các vật liệu với nhau.

一种带螺旋纹理的螺钉,用于连接材料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.