Anh - Việt

Bản dịch của từ Côn quang trong tiếng Trung

côn quang

Danh từ

côn quang (Danh từ)

Nghĩa 01 · kẻ vô lại hung dữ

流氓

kẻ vô lại hung dữ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh