Anh - Việt
côn quyền
Danh từ
côn quyền (Danh từ)
Nghĩa 01 · Các môn võ dùng côn và tay không, thường dùng để nói khái quát về võ thuật Á Đông.
使用棍和徒手技法的武术,常泛指东方武术。
Các môn võ dùng côn và tay không, thường dùng để nói khái quát về võ thuật Á Đông.
Ví dụ
他在家附近的俱乐部学习武术。【】Anh ấy học côn quyền ở câu lạc bộ gần nhà.
这场武术表演吸引了很多观众。【】Buổi biểu diễn côn quyền thu hút nhiều khán giả.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của côn quyền (Noun)
côn quyền + Danh từcôn quyền + Tính từĐộng từ + côn quyền
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
中国武术 côn quyền Trung Hoa | 他对中国武术很感兴趣。 Anh ấy rất quan tâm đến côn quyền Trung Hoa. |