ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Con rắn
Loài bò sát không chân, thân dài và thon, có vảy, di chuyển bò trườn, nhiều loài có nọc độc
一种无腿的爬行动物,身体细长,覆盖着鳞片,通常有毒。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa