Anh - Việt

Bản dịch của từ Con ranh con lộn trong tiếng Trung

con ranh con lộn

Danh từ

con ranh con lộn (Danh từ)

Nghĩa 01 · như con ranh (nghĩa 1)

小恶棍

như con ranh (nghĩa 1)

Ví dụ
那个小孩真是个小捣蛋。【】Đứa trẻ đó thật là con ranh con lộn.
他不是一个调皮的孩子吗?【】Anh ấy không phải là con ranh con lộn sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh