Bản dịch của từ Con rô trong tiếng Trung

Con rô

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Con rô (Danh từ)

01

Một loại cá nước ngọt, thân dài, da trơn, thường sống ở các vùng ao hồ, sông suối.

一种长身光滑的淡水鱼,常见于池塘、湖泊、河流和溪流。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.