Anh - Việt
con rối
Danh từ
con rối (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hình người hoặc con vật được điều khiển để biểu diễn trong sân khấu múa rối.
在木偶戏中由人操纵表演的人物或动物模型。
Hình người hoặc con vật được điều khiển để biểu diễn trong sân khấu múa rối.
Ví dụ
木偶正在舞台上跳舞。【】Con rối đang múa trên sân khấu.
女孩用细线操纵提线木偶。【】Cô bé điều khiển con rối bằng những sợi dây.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Người bị người khác điều khiển, không có quyền tự quyết.
受别人操纵、没有自主权的人。
Người bị người khác điều khiển, không có quyền tự quyết.
Ví dụ
很多人认为他只是公司的傀儡。【】Nhiều người cho rằng ông ấy chỉ là con rối của công ty.
他不想当任何人的走狗。【】Anh ta không muốn làm con rối cho bất kỳ ai.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của con rối (Noun)
con rối + Danh từcon rối + Giới từcon rối + Tính từĐộng từ + con rối
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
水上木偶 con rối nước | 游客很喜欢表演中的水上木偶。 Du khách rất thích những con rối nước trong buổi biểu diễn. |
木偶 con rối bằng gỗ | 孩子手里拿着一个木偶。 Đứa trẻ cầm một con rối bằng gỗ trên tay. |