ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Con sóc
Tên gọi của một loài động vật có vú nhỏ, thân dài, đuôi dài, thường sống trên cây, có thể nhảy rất giỏi và tìm kiếm thức ăn vào ban ngày.
一种体型小巧、身体细长、尾巴长的哺乳动物,通常栖息在树上,白天活动,善于跳跃和觅食。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa