Anh - Việt
cơn sốt
Danh từ
cơn sốt (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tình trạng thân nhiệt tăng cao khi bị bệnh, thường làm người nóng, mệt hoặc rét run.
因生病而体温升高的状态。
Tình trạng thân nhiệt tăng cao khi bị bệnh, thường làm người nóng, mệt hoặc rét run.
Ví dụ
我孩子从昨晚开始发烧。【】Con tôi lên cơn sốt từ tối qua.
她吃药后退烧了。【】Cơn sốt của cô ấy giảm sau khi uống thuốc.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sự tăng mạnh, đột ngột và thường tạm thời về giá cả, nhu cầu hoặc sự quan tâm đối với một thứ.
价格、需求或关注度突然大幅上涨的短暂现象。
Sự tăng mạnh, đột ngột và thường tạm thời về giá cả, nhu cầu hoặc sự quan tâm đối với một thứ.
Ví dụ
房地产热潮使公寓价格迅速上涨。【】Cơn sốt nhà đất khiến giá căn hộ tăng nhanh.
收藏玩具的热潮正在社交媒体上传播。【】Cơn sốt sưu tầm đồ chơi đang lan trên mạng xã hội.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cơn sốt (Noun)
cơn sốt + Danh từcơn sốt + Tính từcơn sốt + Động từĐộng từ + cơn sốt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
足球热 cơn sốt bóng đá | 比赛期间,足球热席卷全国。 Cơn sốt bóng đá lan khắp cả nước trong mùa giải. |
土地热潮 cơn sốt đất | 土地热潮推高了该地区的地价。 Cơn sốt đất đã đẩy giá đất trong khu vực lên rất cao. |
住房热潮 cơn sốt nhà ở | 这座城市正经历住房热潮。 Thành phố đang trải qua một cơn sốt nhà ở. |