ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Con thiêu thân
Loài côn trùng hoặc con vật nhỏ có xu hướng lao vào vật sáng hoặc lửa và thường bị chết sau đó.
飞蛾,常被光吸引,飞向光源。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa