Anh - Việt
cớn
Tính từ
cớn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Nói về quả chưa chín hẳn, còn xanh hoặc cứng.
形容水果还没成熟,仍然青硬。
Nói về quả chưa chín hẳn, còn xanh hoặc cứng.
Ví dụ
这个芒果还是生的,还不能吃。【】Quả xoài này còn cớn, chưa ăn được.
别摘那些还没熟的香蕉。【】Đừng hái những quả chuối cớn nhé.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nói về cơm hoặc thức ăn chưa chín kỹ, còn sượng và cứng.
形容饭菜没有煮熟,吃起来发硬。
Nói về cơm hoặc thức ăn chưa chín kỹ, còn sượng và cứng.
Ví dụ
今天的饭有点夹生,还要再煮一会儿。【】Cơm hôm nay hơi cớn, phải nấu thêm một lúc.
这块土豆中间还没熟。【】Miếng khoai này còn cớn ở giữa.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cớn (Adjective)
cớn + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
未熟的香蕉 chuối cớn | 别摘未熟的香蕉,因为它们还不甜。 Đừng hái chuối cớn vì chúng chưa ngọt. |
未熟的水果 quả cớn | 未熟的水果吃起来可能发涩。 Quả cớn ăn có vị chát. |
夹生饭 cơm cớn | 这锅饭夹生了,还要再煮一会儿。 Nồi cơm này bị cớn, cần nấu thêm một lúc. |
未熟的食物 thức ăn cớn | 未熟的食物不应该马上吃。 Thức ăn cớn thì không nên ăn ngay. |