Cồn
Danh từĐộng từ

Cồn (Danh từ)
01
Dải đồi cát do tác động của gió tạo thành
沙丘
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Rượu có nồng độ cao, dùng để đốt, sát trùng hoặc pha chế dược liệu
高浓度酒精,用于燃烧和消毒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cồn (Động từ)
01
Nổi cao lên thành từng đợt liên tiếp và dồn dập [nói về sóng]
波涛汹涌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Như cồn cào
如饥似渴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
