Anh - Việt
cộn
Động từ
cộn (Động từ)
Nghĩa 01 · Nhô lên thành cục hoặc gờ, làm bề mặt không phẳng.
向外凸起,使表面不平。
Nhô lên thành cục hoặc gờ, làm bề mặt không phẳng.
Ví dụ
口袋里有钥匙,所以鼓了起来。【】Túi áo cộn lên vì có chìa khóa bên trong.
贴片在衣服下面凸起来,让我很不舒服。【】Miếng dán cộn lên dưới áo nên tôi thấy khó chịu.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cộn (Verb)
Danh từ + cộncộn + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
衣袋鼓起 túi áo cộn lên | 手机让衣袋鼓了起来。 Chiếc điện thoại làm túi áo cộn lên. |
凸起的缝线 đường may cộn lên | 凸起的缝线让衬衫穿着不舒服。 Đường may cộn lên khiến áo mặc không thoải mái. |
突出的棱边 gờ cộn | 墙上突出的棱边使油漆脱落。 Gờ cộn trên tường khiến sơn bị bong. |