ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Côn
Gậy dùng để múa võ, đánh võ
武器的棍棒
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khối nón cụt
截头锥
Bộ phận máy có dạng hình khối nón cụt
锥形机械部件