Anh - Việt
con tim
Danh từ
con tim (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cơ quan bơm máu trong cơ thể; cũng dùng để chỉ tình cảm, lòng yêu thương.
人体泵血的器官;也指内心的感情和爱意。
Cơ quan bơm máu trong cơ thể; cũng dùng để chỉ tình cảm, lòng yêu thương.
Ví dụ
医生说他的心脏仍然很健康。【】Bác sĩ nói con tim của ông ấy vẫn khỏe.
她总是听从自己的内心。【】Cô ấy luôn nghe theo con tim của mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của con tim (Noun)
con tim + Tính từcon tim + Động từĐộng từ + con tim
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
健康的心脏 con tim khỏe mạnh | 规律运动有助于你保持一颗健康的心脏。 Tập thể dục đều đặn giúp bạn có một con tim khỏe mạnh. |
一颗善良的心 con tim nhân hậu | 他有一颗善良的心,总是帮助别人。 Anh ấy có một con tim nhân hậu và luôn giúp đỡ người khác. |