Anh - Việt

Bản dịch của từ Con toán trong tiếng Trung

con toán

Danh từ

con toán (Danh từ)

Nghĩa 01 · con chạy trên bàn tính

算盘上的小珠子

con chạy trên bàn tính

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh